TAC Ngoài Trời PVDF - Cty TNHH TM TÚ QUYÊN
tấm nhôm Alu Tac

TAC Ngoài Trời PVDF

Mã số :
Giá : Liên Hệ
Tấm Aluminium Composite panel TAC (Top American) thường được gọi là tấm ốp hợp kim nhôm nhựa, được dùng làm vât liệu ốp bề mặt. Tấm nhôm Aluminium nhẹ, có nhiều màu sắc, hoa văn và độ dày khác nhau, dễ lau chùi vệ sinh và hạn chế việc truyền âm và cách nhiệt. Tấm Nhôm Aluminium TAC là vật liệu để chế tạo vỏ máy bay, ốp mặt tiền các tòa ...

BẢNG GIÁ ALU TAC NGOÀI TRỜI PVDF

 

Loại Alu TAC Giá(đồng)
TAC 801 3lyx0,2 PVDF (Tấm) 766,250
TAC 803 3lyx0,2 PVDF (Tấm) 766,250
TAC 805 3lyx0,2 PVDF (Tấm) 765,000
TAC 807 3lyx0,2 PVDF (Tấm) 766,250
TAC 809 3lyx0,2 PVDF (Tấm) 766,250
TAC 811 3lyx0,2 PVDF (Tấm) 766,250
TAC 815 3lyx0,2 PVDF (Tấm) 766,250
TAC 823 3lyx0,2 PVDF (Tấm) 766,250
TAC 837 3lyx0,2 PVDF (Tấm) 766,250
TAC 801 4lyx0,2 PVDF (Tấm) 852,806
TAC 803 4lyx0,2 PVDF (Tấm) 852,806
TAC 805 4lyx0,2 PVDF (Tấm) 852,805
TAC 807 4lyx0,2 PVDF (Tấm) 852,806
TAC 809 4lyx0,2 PVDF (Tấm) 852,806
TAC 811 4lyx0,2 PVDF (Tấm) 852,806
TAC 815 4lyx0,2 PVDF (Tấm) 852,806
TAC 823 4lyx0,2 PVDF (Tấm) 852,806
TAC 837 4lyx0,2 PVDF (Tấm) 852,806
TAC 801 5lyx0,2 PVDF (Tấm) 939,361
TAC 803 5lyx0,2 PVDF (Tấm) 939,361
TAC 805 5lyx0,2 PVDF (Tấm) 939,361
TAC 807 5lyx0,2 PVDF (Tấm) 939,361
TAC 809 5lyx0,2 PVDF (Tấm) 939,361
TAC 811 5lyx0,2 PVDF (Tấm) 939,361
TAC 815 5lyx0,2 PVDF (Tấm) 939,361
TAC 823 5lyx0,2 PVDF (Tấm) 939,361
TAC 837 5lyx0,2 PVDF (Tấm) 939,361
TAC 801 3lyx0,3 PVDF (Tấm) 978,311
TAC 803 3lyx0,3 PVDF (Tấm) 978,311
TAC 805 3lyx0,3 PVDF (Tấm) 978,311
TAC 807 3lyx0,3 PVDF (Tấm) 978,311
TAC 809 3lyx0,3 PVDF (Tấm) 978,311
TAC 811 3lyx0,3 PVDF (Tấm) 978,311
TAC 815 3lyx0,3 PVDF (Tấm) 978,311
TAC 823 3lyx0,3 PVDF (Tấm) 978,311
TAC 837 3lyx0,3 PVDF (Tấm) 978,311
TAC 801 4lyx0,3 PVDF (Tấm) 1,064,867
TAC 803 4lyx0,3 PVDF (Tấm) 1,064,867
TAC 805 4lyx0,3 PVDF (Tấm) 1,064,867
TAC 807 4lyx0,3 PVDF (Tấm) 1,064,867
TAC 809 4lyx0,3 PVDF (Tấm) 1,064,867
TAC 811 4lyx0,3 PVDF (Tấm) 1,064,867
TAC 815 4lyx0,3 PVDF (Tấm) 1,064,867
TAC 823 4lyx0,3 PVDF (Tấm) 1,064,867
TAC 837 4lyx0,3 PVDF (Tấm) 1,064,867
TAC 801 4lyx0,4 PVDF (Tấm) 1,151,422
TAC 803 4lyx0,4 PVDF (Tấm) 1,151,422
TAC 805 4lyx0,4 PVDF (Tấm) 1,151,422
TAC 807 4lyx0,4 PVDF (Tấm) 1,151,422
TAC 809 4lyx0,4 PVDF (Tấm) 1,151,422
TAC 811 4lyx0,4 PVDF (Tấm) 1,151,422
TAC 815 4lyx0,4 PVDF (Tấm) 1,151,422
TAC 823 4lyx0,4 PVDF (Tấm) 1,151,422
TAC 837 4lyx0,4 PVDF (Tấm) 1,151,422
TAC 801 4lyx0,4 PVDF (Tấm) 1,220,667
TAC 803 4lyx0,4 PVDF (Tấm) 1,220,667
TAC 805 4lyx0,4 PVDF (Tấm) 1,220,667
TAC 807 4lyx0,4 PVDF (Tấm) 1,220,667
TAC 809 4lyx0,4 PVDF (Tấm) 1,220,667
TAC 811 4lyx0,4 PVDF (Tấm) 1,220,667
TAC 815 4lyx0,4 PVDF (Tấm) 1,220,667
TAC 823 4lyx0,4 PVDF (Tấm) 1,220,667
TAC 837 4lyx0,4 PVDF (Tấm) 1,220,667
TAC 801 5lyx0,4 PVDF (Tấm) 1,324,533
TAC 803 5lyx0,4 PVDF (Tấm) 1,324,533
TAC 805 5lyx0,4 PVDF (Tấm) 1,324,533
TAC 807 5lyx0,4 PVDF (Tấm) 1,324,533
TAC 809 5lyx0,4 PVDF (Tấm) 1,324,533
TAC 811 5lyx0,4 PVDF (Tấm) 1,324,533
TAC 815 5lyx0,4 PVDF (Tấm) 1,324,533
TAC 823 5lyx0,4 PVDF (Tấm) 1,324,533
TAC 837 5lyx0,4 PVDF (Tấm) 1,324,533
TAC 801 4lyx0,5 PVDF (Tấm) 1,454,367
TAC 803 4lyx0,5 PVDF (Tấm) 1,454,367
TAC 805 4lyx0,5 PVDF (Tấm) 1,454,367
TAC 807 4lyx0,5 PVDF (Tấm) 1,454,367
TAC 809 4lyx0,5 PVDF (Tấm) 1,454,367
TAC 811 4lyx0,5 PVDF (Tấm) 1,454,367
TAC 815 4lyx0,5 PVDF (Tấm) 1,454,367
TAC 823 4lyx0,5 PVDF (Tấm) 1,454,367
TAC 837 4lyx0,5 PVDF (Tấm) 1,454,367
TAC 801 5lyx0,5 PVDF (Tấm) 1,584,200
TAC 803 5lyx0,5 PVDF (Tấm) 1,584,200
TAC 805 5lyx0,5 PVDF (Tấm) 1,584,200
TAC 807 5lyx0,5 PVDF (Tấm) 1,584,200
TAC 809 5lyx0,5 PVDF (Tấm) 1,584,200
TAC 811 5lyx0,5 PVDF (Tấm) 1,584,200
TAC 815 5lyx0,5 PVDF (Tấm) 1,584,200
TAC 823 5lyx0,5 PVDF (Tấm) 1,584,200
TAC 837 5lyx0,5 PVDF (Tấm) 1,584,200
TAC F829, 821 3lyx0,20 PVDF (Tấm) 883,100
TAC F821 màu đỏ đậm 4lyx0,30 PVDF (Tấm) 1,190,000
TAC F829, 821 4lyx0,30 PVDF (Tấm) 1,181,717
TAC F829, 821 5lyx0,30 PVDF (Tấm) 1,268,272
TAC Còn lại 3lyx0,20 PVDF (Tấm) 844,150
TAC Còn lại 4lyx0,20 PVDF (Tấm) 930,706
TAC Còn lại 5lyx0,20 PVDF (Tấm) 1,017,261
TAC Còn lại 3lyx0,30 PVDF (Tấm) 1,056,211
TAC Còn lại 4lyx0,30 PVDF (Tấm) 1,142,767
TAC Còn lại 5lyx0,30 PVDF (Tấm) 1,229,322
TAC Còn lại 4lyx0,4 PVDF (Tấm) 1,298,567
TAC Còn lại 5lyx0,4 PVDF (Tấm) 1,402,433
TAC Còn lại 4lyx0,5 PVDF (Tấm) 1,532,267
TAC Còn lại 5lyx0,5 PVDF (Tấm) 1,662,100
TAC Chống cháy 3lyx0,3 PVDF (Tấm) 1,653,444
TAC Chống cháy 4lyx0,3 PVDF (Tấm) 1,999,667
TAC Chống cháy 5lyx0,3 PVDF (Tấm) 2,345,889
TAC 829 3lyx0,2 PVDF (tấm) 766,000
TAC 819 3lyx0,2 PVDF (tấm) 766,000
TAC 829 3lyx0,2 PVDF(1,22 x 3m) (tấm) 963,000
TAC SP 324 màu xanh dương 3lyx0,20 PVDF (Tấm) 690,000
TAC SP 318 màu trắng 3lyx0,20 PVDF (tấm) 690,000
TAC F829 màu xanh dương 4lyx0,20 PVDF (tấm) 940,000

SẢN PHẨM LIÊN QUAN

  • Tấm lợp sáng X-Lite

    1.160.000 1.140.000
  • co-nhan-tao-25mm

    Cỏ Nhân Tạo 20mm

    190.000 170.000
  • co-nhan-tao-10mm

    Cỏ Nhân Tạo 10mm

    130.000 115.000
  • tham-len-meteor

    Thảm Len Meteor

    Giá : Liên Hệ
  • DANH MỤC SẢN PHẨM